islamic ummah
Định nghĩa
Danh từ: "Islamic ummah" (cộng đồng Hồi giáo) là một khái niệm trong Hồi giáo chỉ toàn thể cộng đồng tín đồ Hồi giáo trên toàn thế giới, bất kể quốc tịch, sắc tộc hay địa lý. Khái niệm này nhấn mạnh sự đoàn kết và liên kết tinh thần giữa tất cả người Hồi giáo như một cộng đồng duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng đồng Hồi giáo trải dài khắp các châu lục, từ châu Phi đến châu Á.)
- (Nhiều người Hồi giáo cảm thấy một ý thức mạnh mẽ về sự thuộc về cộng đồng Hồi giáo.)
- (Khái niệm cộng đồng Hồi giáo khuyến khích sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau giữa các tín đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the global ummah": cộng đồng Hồi giáo toàn cầu.
- Issues affecting Palestine are deeply felt by the global ummah. (Các vấn đề ảnh hưởng đến Palestine được cộng đồng Hồi giáo toàn cầu cảm nhận sâu sắc.)
"the ummah of Muhammad": cộng đồng của nhà tiên tri Muhammad, chỉ toàn bộ tín đồ Hồi giáo theo truyền thống của ông.
- The ummah of Muhammad is called to uphold justice and mercy. (Cộng đồng của nhà tiên tri Muhammad được kêu gọi duy trì công lý và lòng thương xót.)
Biến thể và từ gần giống
- Ummah (danh từ): dạng rút gọn của "Islamic ummah", thường được dùng để chỉ cộng đồng Hồi giáo nói chung.
- The ummah gathers for the annual pilgrimage to Mecca. (Cộng đồng Hồi giáo tụ họp cho cuộc hành hương hàng năm đến Mecca.)
Từ đồng nghĩa
- Cộng đồng tín đồ Hồi giáo: nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo.
- Cộng đồng Hồi giáo thế giới: nhấn mạnh phạm vi toàn cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Islamic ummah".
Thành ngữ liên quan
- "The ummah is one body": cộng đồng Hồi giáo là một thể thống nhất, nhấn mạnh sự đoàn kết.
- In Islamic teachings, the ummah is one body; if one part suffers, the whole feels pain. (Trong giáo lý Hồi giáo, cộng đồng Hồi giáo là một thể thống nhất; nếu một bộ phận đau đớn, toàn thể cảm thấy đau.)